MoneyCat - Lãi suất, phí và đánh giá chi tiết 2026
MoneyCat là ứng dụng vay tiêu dùng online không cần tài sản đảm bảo. Duyệt online 100%, giải ngân trong ngày. Hạn mức từ 500.000đ đến 10 triệu đồng.
Thông tin tổng quan
| Tên pháp lý | Công ty TNHH Một Thành Viên LENDTOP |
| Người đại diện | Purtov Kirill |
| Công ty mẹ | Aventus Group (Lithuania) |
| Trụ sở | TP. Hồ Chí Minh |
| Website | moneycat.vn |
| Hotline | 1900636727 |
| Hạn mức vay | 500.000đ - 17 triệu |
| Kỳ hạn | 7 - 30 ngày |
| Lãi suất | 0% lần đầu |
| APR | 12% - 18.25% |
| Thời gian duyệt | < 3 phút |
| Giải ngân | Trong 5 phút |
| Số loại phí | 1 khoản phí |
Các công ty liên quan
| Công ty | Vai trò | Người đại diện |
|---|---|---|
LENDTOP Công ty TNHH Một Thành Viên LENDTOP Số 7 Thanh Đa, P.27, Q. Bình Thạnh, TP. HCM | Bên cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính | Purtov Kirill (Tổng Giám đốc) |
Saigon Credit Công ty TNHH MTV TM DV Saigon Credit Số 23 đường số 26A, P.10, Q.6, TP. HCM | Đối tác cho vay (cầm đồ) | Kiều Thị Sơn Hậu (Giám đốc) |
Cấu trúc pháp lý
Khi vay qua MoneyCat, người vay ký 3 hợp đồng riêng biệt với 2 công ty khác nhau. LENDTOP thu phí tư vấn (17.15% một lần + 30% khi gia hạn), Saigon Credit cho vay theo hình thức cầm cố điện thoại di động với lãi suất 18.25%/năm. Người vay giữ điện thoại theo hợp đồng gửi giữ tài sản riêng.
Các hợp đồng người vay ký kết:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn (ký với LENDTOP)
- Hợp đồng vay cầm cố (ký với Saigon Credit)
- Hợp đồng gửi giữ tài sản (ký với Saigon Credit)
Thương hiệu cùng hệ thống Aventus Group (Lithuania)
Chi tiết các khoản phí
| Loại phí | Mức phí | Tần suất |
|---|---|---|
| Phí Tư Vấn Ưu Đãi | 17.15% | Một lần |
| Lãi suất | 1.5% | Tháng |
* Dữ liệu phí được trích xuất từ hợp đồng mẫu của MoneyCat. Phí thực tế có thể thay đổi tùy hồ sơ và thời điểm vay.
Bảng chi phí tham khảo
Tổng tiền trả khi vay trong 14 ngày (gốc + lãi + phí)
| Số tiền vay | Tổng trả | Chi phí |
|---|---|---|
| 1 triệu | 1.18 triệu | +178.500đ |
| 3 triệu | 3.54 triệu | +535.500đ |
| 5 triệu | 5.89 triệu | +892.500đ |
| 10 triệu | 11.79 triệu | +1.78 triệu |
Xem chi tiết từng khoản phí tại Công cụ tính chi phí vay