Tieno - Lãi suất, phí và đánh giá chi tiết 2026
Tieno là ứng dụng vay online giải ngân siêu tốc 15 phút, hỗ trợ khách hàng nợ xấu. Hạn mức từ 500.000đ đến 15 triệu đồng, kỳ hạn 3-30 ngày. Vận hành bởi Performance (MST 0318606988), cùng tập đoàn với MoneyCat nhưng pháp nhân độc lập.
Thông tin tổng quan
| Tên pháp lý | Công ty TNHH TV Performance |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Bảo |
| Công ty mẹ | Aventus Group (Lithuania) |
| Trụ sở | Phòng 702A, Tầng 7, Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, P. Phú Nhuận, TP.HCM |
| Website | tieno.vn |
| Hotline | 02888889934 |
| Hạn mức vay | 500.000đ - 10 triệu |
| Kỳ hạn | 3 - 30 ngày |
| Lãi suất | 0% lần đầu |
| APR | 12% - 18% |
| Thời gian duyệt | < 8 phút |
| Giải ngân | Trong 20 phút |
| Số loại phí | 1 khoản phí |
Các công ty liên quan
| Công ty | Vai trò | Người đại diện |
|---|---|---|
Performance Công ty TNHH TV Performance (MST 0318606988) Phòng 702A, Tầng 7, Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, P. Phú Nhuận, TP.HCM | Nền tảng công nghệ hỗ trợ dịch vụ cho vay online, kết nối người vay với đối tác cho vay | Nguyễn Ngọc Bảo (Giám đốc). Chủ sở hữu: Purtova Inna (Nga) - cùng gia đình Purtov điều hành LENDTOP/MoneyCat. CEO trước đó: Lê Văn Tuấn Anh |
Cấu trúc pháp lý
Tieno hoạt động dưới pháp nhân Performance (MST 0318606988), đăng ký 08/2024. Chủ sở hữu: Purtova Inna (quốc tịch Nga) - cùng gia đình với Purtov Kirill, CEO của LENDTOP (vận hành MoneyCat). Giám đốc hiện tại: Nguyễn Ngọc Bảo, loại hình TNHH 2 thành viên.
Các hợp đồng người vay ký kết:
- Hợp đồng dịch vụ tư vấn/kết nối (ký với Performance)
- Hợp đồng vay cầm cố (ký với đối tác cho vay được kết nối qua nền tảng)
Thương hiệu cùng hệ thống Aventus Group (Lithuania)
Chi tiết các khoản phí
| Loại phí | Mức phí | Tần suất |
|---|---|---|
| Phí Tư Vấn Ưu Đãi | 17.15% | Một lần |
| Lãi suất | 1.5% | Tháng |
* Dữ liệu phí được trích xuất từ hợp đồng mẫu của Tieno. Phí thực tế có thể thay đổi tùy hồ sơ và thời điểm vay.
Bảng chi phí tham khảo
Tổng tiền trả khi vay trong 14 ngày (gốc + lãi + phí)
| Số tiền vay | Tổng trả | Chi phí |
|---|---|---|
| 1 triệu | 1.18 triệu | +178.500đ |
| 3 triệu | 3.54 triệu | +535.500đ |
| 5 triệu | 5.89 triệu | +892.500đ |
| 10 triệu | 11.79 triệu | +1.78 triệu |
Xem chi tiết từng khoản phí tại Công cụ tính chi phí vay